拾集 (しゅうしゅう) — tụ lại lên trên; tập hợp; sự tích trữ
拾集
THẬP TẬP
しゅ う しゅ う
Tụ lại lên trên; tập hợp; sự tích trữ
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 拾集
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拾集する/しゅうしゅうする |
| Quá khứ (た) | 拾集した |
| Phủ định (未然) | 拾集しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拾集します |
| te (て) | 拾集して |
| Khả năng (可能) | 拾集できる |
| Thụ động (受身) | 拾集される |
| Sai khiến (使役) | 拾集させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拾集させられる |
| Điều kiện (条件) | 拾集すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拾集しろ |
| Ý chí (意向) | 拾集しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拾集するな |

