指摘 (してき) — sự chỉ ra; sự chỉ trích
指摘
CHỈ TRÍCH
し て き
JLPTN1
Sự chỉ ra; sự chỉ trích
弱点
を
指摘
する
Chỉ ra nhược điểm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指摘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指摘する/してきする |
| Quá khứ (た) | 指摘した |
| Phủ định (未然) | 指摘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 指摘します |
| te (て) | 指摘して |
| Khả năng (可能) | 指摘できる |
| Thụ động (受身) | 指摘される |
| Sai khiến (使役) | 指摘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指摘させられる |
| Điều kiện (条件) | 指摘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指摘しろ |
| Ý chí (意向) | 指摘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指摘するな |

