採鉱 (さいこう) — sự khai mỏ
採鉱
THẢI KHOÁNG
さ い こ う
Sự khai mỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 採鉱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 採鉱する/さいこうする |
| Quá khứ (た) | 採鉱した |
| Phủ định (未然) | 採鉱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 採鉱します |
| te (て) | 採鉱して |
| Khả năng (可能) | 採鉱できる |
| Thụ động (受身) | 採鉱される |
| Sai khiến (使役) | 採鉱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 採鉱させられる |
| Điều kiện (条件) | 採鉱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 採鉱しろ |
| Ý chí (意向) | 採鉱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 採鉱するな |

