損じる (そんじる) — thiệt hại, tổn thương
損じる
TỔN
そ ん じ る
そ ん じ る
Thiệt hại, tổn thương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 損じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 損じる/そんじる |
| Quá khứ (た) | 損じた |
| Phủ định (未然) | 損じない |
| Lịch sự (丁寧) | 損じます |
| te (て) | 損じて |
| Khả năng (可能) | 損じられる |
| Thụ động (受身) | 損じられる |
| Sai khiến (使役) | 損じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 損じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 損じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 損じろ |
| Ý chí (意向) | 損じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 損じるな |

