損失 (そんしつ) — mất; thua lỗ (tài sản, lợi nhuận); lỗ
損失
TỔN THẤT
そ ん し つ
JLPTN1
Mất; thua lỗ (tài sản, lợi nhuận); lỗ
損失
の
埋
め
合
わせをするためには
何
でもする
覚悟
でおります
。
Tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì để bù đắp những mất mát.
Thiệt hại
シャトル
計画
にかかる
金額
と
人命
という
損失
Thiệt hại cả về người và của liên quan đến dự án Shuttle.
Tổn thất.
損失
を
補
う
Đền bù tổn thất
Ảnh minh họa


