搾る (しぼる) — vắt
搾る
TRÁ
し ぼ る
Vắt
Vắt (quả).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 搾る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 搾る/しぼる |
| Quá khứ (た) | 搾った |
| Phủ định (未然) | 搾らない |
| Lịch sự (丁寧) | 搾ります |
| te (て) | 搾って |
| Khả năng (可能) | 搾れる |
| Thụ động (受身) | 搾られる |
| Sai khiến (使役) | 搾らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 搾らせられる |
| Điều kiện (条件) | 搾れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 搾れ |
| Ý chí (意向) | 搾ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 搾るな |

