支持 (しじ) — nâng
支持
CHI TRÌ
し じ
JLPTN1
Nâng
Sự chống đỡ
Sự duy trì; duy trì
Sự giúp đỡ; sự ủng hộ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 支持
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 支持する/しじする |
| Quá khứ (た) | 支持した |
| Phủ định (未然) | 支持しない |
| Lịch sự (丁寧) | 支持します |
| te (て) | 支持して |
| Khả năng (可能) | 支持できる |
| Thụ động (受身) | 支持される |
| Sai khiến (使役) | 支持させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 支持させられる |
| Điều kiện (条件) | 支持すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 支持しろ |
| Ý chí (意向) | 支持しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 支持するな |

