Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支持力 (しじりょく) — mang khả năng
CHI TRÌ LỰC
支持力
mang khả năng
支持力理論 しじりょくりろん
mang lý thuyết khả năng
支持力係数 しじりょくけいすう
mang nhân tố (hệ số) khả năng
支持力定式 しじりょくていしき
mang công thức khả năng
先端支持力 せんたんしじりょく
chấm dứt mang khả năng
持つ もつ
cầm; nắm; mang