攻める (せめる) — tấn công; công kích; đột kích.
攻める
CÔNG
せ め る
JLPTN2
Tấn công; công kích; đột kích.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 攻める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攻める/せめる |
| Quá khứ (た) | 攻めた |
| Phủ định (未然) | 攻めない |
| Lịch sự (丁寧) | 攻めます |
| te (て) | 攻めて |
| Khả năng (可能) | 攻められる |
| Thụ động (受身) | 攻められる |
| Sai khiến (使役) | 攻めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攻めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 攻めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攻めろ |
| Ý chí (意向) | 攻めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攻めるな |

