放す (はなす ほかす) — buông tay; rời tay; dừng tay; thả tay; thả; buông
放す
PHÓNG
は な す
JLPTN3
Buông tay; rời tay; dừng tay; thả tay; thả; buông
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放す/はなす |
| Quá khứ (た) | 放した |
| Phủ định (未然) | 放さない |
| Lịch sự (丁寧) | 放します |
| te (て) | 放して |
| Khả năng (可能) | 放せる |
| Thụ động (受身) | 放される |
| Sai khiến (使役) | 放させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放させられる |
| Điều kiện (条件) | 放せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放せ |
| Ý chí (意向) | 放そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放すな |

