放任 (ほうにん) — sự không can thiệp; sự giải thoát trách nhiệm.
放任
PHÓNG NHÂM
ほ う に ん
Sự không can thiệp; sự giải thoát trách nhiệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放任
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放任する/ほうにんする |
| Quá khứ (た) | 放任した |
| Phủ định (未然) | 放任しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放任します |
| te (て) | 放任して |
| Khả năng (可能) | 放任できる |
| Thụ động (受身) | 放任される |
| Sai khiến (使役) | 放任させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放任させられる |
| Điều kiện (条件) | 放任すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放任しろ |
| Ý chí (意向) | 放任しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放任するな |

