散発的 (さんぱつてき) — rời rạc, lác đác, thỉnh thoảng, không thường xuyên
散発的
TÁN PHÁT ĐÍCH
さ ん ぱ つ て き
Rời rạc, lác đác, thỉnh thoảng, không thường xuyên
Ảnh minh họa

散発的 (さんぱつてき) — rời rạc, lác đác, thỉnh thoảng, không thường xuyên
TÁN PHÁT ĐÍCH
