Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数倍 (すうばい) — vài thời báo (như lớn, qua)
SỔ BỘI
数倍
vài thời báo (như lớn, qua)
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
倍 ばい
sự gấp đôi.
倍にする ばいにする
gấp...lần
何倍も なんばいも
gấp bao nhiêu lần
一倍 いちばい
một phần; gấp đôi