Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
敵討ち (かたきうち) — trả thù; phục thù; rửa hận
ĐỊCH THẢO
敵討ち
trả thù
敵 「てき」「かたき」「がたき」
kẻ địch; kẻ thù
敵う かなう
phù hợp; thích hợp
敵中 てきちゅう
trong lòng địch
敵方 てきがた
quân địch
素敵 すてき
đáng yêu; như trong mơ; đẹp đẽ; tuyệt vời