斟酌 (しんしゃく) — sự xem xét
斟酌
CHƯỚC
し ん しゃ く
し ん しゃ く
Sự xem xét
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 斟酌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 斟酌する/しんしゃくする |
| Quá khứ (た) | 斟酌した |
| Phủ định (未然) | 斟酌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 斟酌します |
| te (て) | 斟酌して |
| Khả năng (可能) | 斟酌できる |
| Thụ động (受身) | 斟酌される |
| Sai khiến (使役) | 斟酌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 斟酌させられる |
| Điều kiện (条件) | 斟酌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 斟酌しろ |
| Ý chí (意向) | 斟酌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 斟酌するな |

