日光浴 (にっこうよく) — sự tắm nắng
日光浴
NHẬT QUANG DỤC
に っ こ う よ く
Sự tắm nắng
私
は
庭
で
日光浴
をして
午前中
を
過
ごした
Suốt buổi sáng tôi tắm nắng ở trong vườn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 日光浴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 日光浴する/にっこうよくする |
| Quá khứ (た) | 日光浴した |
| Phủ định (未然) | 日光浴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 日光浴します |
| te (て) | 日光浴して |
| Khả năng (可能) | 日光浴できる |
| Thụ động (受身) | 日光浴される |
| Sai khiến (使役) | 日光浴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 日光浴させられる |
| Điều kiện (条件) | 日光浴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 日光浴しろ |
| Ý chí (意向) | 日光浴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 日光浴するな |

