Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昔のまま (むかしのまま) — vẫn như xưa
TÍCH
昔のまま
vẫn như xưa
この前 このまえ
hồi trước
その前 そのまえ
trước đó.
前のもの まえのもの
cái cũ.
目の前 めのまえ
trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
今の今まで いまのいままで
từ trước đến nay