Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昼過ぎ (ひるすぎ) — buổi chiều.
TRÚ QUÁ
昼過ぎ
buổi chiều.
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
に過ぎない にすぎない
chỉ; không nhiều hơn.
日過ぎに にちすぎに
cách...ngày.
過ぎ者 すぎもの
quá tốt
過ぎた事 すぎたこと
bygones; đã qua; sự kiện đã qua