晩酌 (ばんしゃく) — đồ uống buổi tối.
晩酌
VÃN CHƯỚC
ば ん しゃ く
Đồ uống buổi tối.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 晩酌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 晩酌する/ばんしゃくする |
| Quá khứ (た) | 晩酌した |
| Phủ định (未然) | 晩酌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 晩酌します |
| te (て) | 晩酌して |
| Khả năng (可能) | 晩酌できる |
| Thụ động (受身) | 晩酌される |
| Sai khiến (使役) | 晩酌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 晩酌させられる |
| Điều kiện (条件) | 晩酌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 晩酌しろ |
| Ý chí (意向) | 晩酌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 晩酌するな |

