暴投 (ぼうとう) — cú ném hoang dã
暴投
BẠO ĐẦU
ぼ う と う
Cú ném hoang dã
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暴投
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暴投する/ぼうとうする |
| Quá khứ (た) | 暴投した |
| Phủ định (未然) | 暴投しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暴投します |
| te (て) | 暴投して |
| Khả năng (可能) | 暴投できる |
| Thụ động (受身) | 暴投される |
| Sai khiến (使役) | 暴投させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暴投させられる |
| Điều kiện (条件) | 暴投すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暴投しろ |
| Ý chí (意向) | 暴投しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暴投するな |

