Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
期間 (きかん) — kì; thời kì
KÌ GIAN
期間
kì
期間中 「きかんちゅう」「きかんじゅう」
trong thời gian này
期間限定 きかんげんてい
Thời gian giới hạn
期間はどれだけか きかんはどれだけか
bao nhiêu thời gian.
期間社員 きかんしゃいん
nhân viên có thời hạn
期間契約社員 きかんけいやくしゃいん
nhân viên làm theo hợp đồng có kì hạn