末枯れる (うらがれる すがれる) — chết khô (đặc biệt là. tán lá cây khi mùa đông đến)
末枯れる
MẠT KHÔ
う ら が れ る
う ら が れ る
Chết khô (đặc biệt là. tán lá cây khi mùa đông đến)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 末枯れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 末枯れる/うらがれる |
| Quá khứ (た) | 末枯れた |
| Phủ định (未然) | 末枯れない |
| Lịch sự (丁寧) | 末枯れます |
| te (て) | 末枯れて |
| Khả năng (可能) | 末枯れられる |
| Thụ động (受身) | 末枯れられる |
| Sai khiến (使役) | 末枯れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 末枯れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 末枯れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 末枯れろ |
| Ý chí (意向) | 末枯れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 末枯れるな |

