染める (そめる) — nhiễm
染める
NHIỄM
そ め る
そ め る
JLPTN1
Nhiễm
Nhuộm màu; nhúng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 染める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 染める/そめる |
| Quá khứ (た) | 染めた |
| Phủ định (未然) | 染めない |
| Lịch sự (丁寧) | 染めます |
| te (て) | 染めて |
| Khả năng (可能) | 染められる |
| Thụ động (受身) | 染められる |
| Sai khiến (使役) | 染めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 染めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 染めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 染めろ |
| Ý chí (意向) | 染めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 染めるな |

