Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
模糊 (もこ) — sự không rõ; tính chất mập mờ; sự mơ hồ
MÔ HỒ
模糊
sự không rõ
曖昧模糊 あいまいもこ
mờ mịt; mập mờ; không rõ ràng; mơ mơ màng màng
規模 きぼ
qui mô
大規模 だいきぼ
quy mô lớn
大規模な だいきぼな
đồ sộ.
世界規模 せかいきぼ
quy mô toàn cầu