横取り (よこどり) — sự cưỡng đoạt; sự chiếm đoạt
横取り
HOÀNH THỦ
よ こ ど り
Sự cưỡng đoạt; sự chiếm đoạt
財産
を
―
する
Chiếm đoạt tài sản .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 横取り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 横取りする/よこどりする |
| Quá khứ (た) | 横取りした |
| Phủ định (未然) | 横取りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 横取りします |
| te (て) | 横取りして |
| Khả năng (可能) | 横取りできる |
| Thụ động (受身) | 横取りされる |
| Sai khiến (使役) | 横取りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 横取りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 横取りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 横取りしろ |
| Ý chí (意向) | 横取りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 横取りするな |

