Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
橋 (はし きょう) — cầu
KIỀU
橋
cầu
橋かけ はしかけ
bắc cầu qua tòa nhà; liên kết chữ thập
橋をかける はしをかける
bắc cầu
橋床 きょうしょう
Bản mặt cầu
橋本病 はしもとびょう
Viêm tuyến giáp Hashimoto; viêm tuyến giáp mạn tính
橋頭保 「きょうとうほ」「きょうとうほう」
vị trí đổ bộ, đầu cầu đổ bộ