欠航 (けっこう) — sự ngưng phục vụ
欠航
KHIẾM HÀNG
け っ こ う
Sự ngưng phục vụ
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 欠航
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欠航する/けっこうする |
| Quá khứ (た) | 欠航した |
| Phủ định (未然) | 欠航しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欠航します |
| te (て) | 欠航して |
| Khả năng (可能) | 欠航できる |
| Thụ động (受身) | 欠航される |
| Sai khiến (使役) | 欠航させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欠航させられる |
| Điều kiện (条件) | 欠航すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欠航しろ |
| Ý chí (意向) | 欠航しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欠航するな |

