欽慕 (きんぼ) — sự tôn thờ; tôn kính; sự hâm mộ
欽慕
KHÂM MỘ
き ん ぼ
Sự tôn thờ; tôn kính; sự hâm mộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 欽慕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欽慕する/きんぼする |
| Quá khứ (た) | 欽慕した |
| Phủ định (未然) | 欽慕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欽慕します |
| te (て) | 欽慕して |
| Khả năng (可能) | 欽慕できる |
| Thụ động (受身) | 欽慕される |
| Sai khiến (使役) | 欽慕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欽慕させられる |
| Điều kiện (条件) | 欽慕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欽慕しろ |
| Ý chí (意向) | 欽慕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欽慕するな |

