正す (ただす) — sửa; sửa lại cho đúng
正す
CHÁNH
た だ す
た だ す
Sửa; sửa lại cho đúng
誤
りを
正
す
Sửa lỗi
Uốn nắn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 正す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 正す/ただす |
| Quá khứ (た) | 正した |
| Phủ định (未然) | 正さない |
| Lịch sự (丁寧) | 正します |
| te (て) | 正して |
| Khả năng (可能) | 正せる |
| Thụ động (受身) | 正される |
| Sai khiến (使役) | 正させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 正させられる |
| Điều kiện (条件) | 正せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 正せ |
| Ý chí (意向) | 正そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 正すな |

