死蔵 (しぞう) — tích trữ; giữ cái gì đó để không mà không sử dụng
死蔵
TỬ TÀNG
し ぞ う
Tích trữ; giữ cái gì đó để không mà không sử dụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 死蔵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 死蔵する/しぞうする |
| Quá khứ (た) | 死蔵した |
| Phủ định (未然) | 死蔵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 死蔵します |
| te (て) | 死蔵して |
| Khả năng (可能) | 死蔵できる |
| Thụ động (受身) | 死蔵される |
| Sai khiến (使役) | 死蔵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 死蔵させられる |
| Điều kiện (条件) | 死蔵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 死蔵しろ |
| Ý chí (意向) | 死蔵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 死蔵するな |

