殴り倒す (なぐりたおす) — đánh gục
殴り倒す
ẨU ĐẢO
な ぐ り た お す
Đánh gục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 殴り倒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 殴り倒す/なぐりたおす |
| Quá khứ (た) | 殴り倒した |
| Phủ định (未然) | 殴り倒さない |
| Lịch sự (丁寧) | 殴り倒します |
| te (て) | 殴り倒して |
| Khả năng (可能) | 殴り倒せる |
| Thụ động (受身) | 殴り倒される |
| Sai khiến (使役) | 殴り倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 殴り倒させられる |
| Điều kiện (条件) | 殴り倒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 殴り倒せ |
| Ý chí (意向) | 殴り倒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 殴り倒すな |

