Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気息奄々 (きそくえんえん) — thở hổn hển; thở không ra hơi
KHÍ TỨC YỂM
気息奄々
thở hổn hển
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
生息子 きむすこ
trai tân; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm
息 「いき」「むすこ」「そく」「おき」
hơi