気色ばむ (けしきばむ) — tức giận, tỏ thái độ giận dữ
気色ばむ
KHÍ SẮC
け し き ば む
Tức giận, tỏ thái độ giận dữ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 気色ばむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 気色ばむ/けしきばむ |
| Quá khứ (た) | 気色ばんだ |
| Phủ định (未然) | 気色ばまない |
| Lịch sự (丁寧) | 気色ばみます |
| te (て) | 気色ばんで |
| Khả năng (可能) | 気色ばめる |
| Thụ động (受身) | 気色ばまれる |
| Sai khiến (使役) | 気色ばませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 気色ばませられる |
| Điều kiện (条件) | 気色ばめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 気色ばめ |
| Ý chí (意向) | 気色ばもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 気色ばむな |

