Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汚れ物 (よごれもの) — đồ dơ, đồ bẩn (nhất là quần áo dơ, chén dĩa dơ)
Ô VẬT
汚れ物
đồ dơ, đồ bẩn (nhất là quần áo dơ, chén dĩa dơ)
優れ物 すぐれもの
sản phẩm ưu việt; sản phẩm có tính năng vượt trội (cách diễn đạt được sử dụng để nhấn mạnh các lợi ích của sản phẩm)
汚い きたない
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚れ 「よごれ」「けがれ」
bẩn; vệt bẩn
汚れた 「よごれた」「けがれた」
lấm lem
金に汚い かねにきたない
keo kiệt, bủn xỉn