Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
池 (いけ) — bàu
TRÌ
池
bàu
池泉 ちせん
ao trong vườn; ao vườn
池の端で いけのはじで
gần (gần) ao
池蝶貝 いけちょうがい
trân châu, ngọc trai
池沼 ちしょう
những ao và những đầm lầy
池泉回遊式 ちせんかいゆうしき
phong cách vườn có lối đi quanh ao