Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
活動家 (かつどうか) — nhà hoạt động.
HOẠT ĐỘNG GIA
活動家
nhà hoạt động.
政治活動家 せいじかつどうか
người tích cực chính trị
環境活動家 かんきょうかつどうか
người quan tâm bảo vệ môi trường, nhà môi trường học
民主活動家 みんしゅかつどうか
người tích cực dân chủ
嫌煙活動家 けんえんかつどうか
người vận động chống thuốc lá
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ