Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
流れ矢 (ながれや) — Mũi tên không trúng đích; mũi tên lạc.
LƯU THỈ
流れ矢
Mũi tên không trúng đích
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
流れ者 ながれもの
Kẻ lang thang không có chỗ ở, không có nghề nghiệp ổn định.
時の流れ ときのながれ
dòng thời gian
車の流れ くるまのながれ
chảy (của) những ô tô
二次流れ にじながれ
dòng chảy phụ trong khuỷu ống; dòng chảy thứ cấp