混迷 (こんめい) — sự hôn mê.
混迷
HỖN MÊ
こ ん め い
Sự hôn mê.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 混迷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 混迷する/こんめいする |
| Quá khứ (た) | 混迷した |
| Phủ định (未然) | 混迷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 混迷します |
| te (て) | 混迷して |
| Khả năng (可能) | 混迷できる |
| Thụ động (受身) | 混迷される |
| Sai khiến (使役) | 混迷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 混迷させられる |
| Điều kiện (条件) | 混迷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 混迷しろ |
| Ý chí (意向) | 混迷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 混迷するな |

