満了 (まんりょう) — sự mãn hạn; sự chấm dứt; sự kết thúc.
満了
MÃN LIỄU
ま ん りょ う
Sự mãn hạn; sự chấm dứt; sự kết thúc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 満了
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 満了する/まんりょうする |
| Quá khứ (た) | 満了した |
| Phủ định (未然) | 満了しない |
| Lịch sự (丁寧) | 満了します |
| te (て) | 満了して |
| Khả năng (可能) | 満了できる |
| Thụ động (受身) | 満了される |
| Sai khiến (使役) | 満了させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 満了させられる |
| Điều kiện (条件) | 満了すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 満了しろ |
| Ý chí (意向) | 満了しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 満了するな |

