満遍なく (まんべんなく) — bằng nhau; kỹ lưỡng; khắp (nơi); không được thông báo; không trừ ai; chung quanh
満遍なく
MÃN BIẾN
ま ん べ ん な く
Bằng nhau; kỹ lưỡng; khắp (nơi); không được thông báo; không trừ ai; chung quanh
Ảnh minh họa

満遍なく (まんべんなく) — bằng nhau; kỹ lưỡng; khắp (nơi); không được thông báo; không trừ ai; chung quanh
MÃN BIẾN
