溢れ出る (あふれでる) — tràn đầy ra
溢れ出る
DẬT XUẤT
あ ふ れ で る
あ ふ れ で る
Tràn đầy ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 溢れ出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 溢れ出る/あふれでる |
| Quá khứ (た) | 溢れ出た |
| Phủ định (未然) | 溢れ出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 溢れ出ます |
| te (て) | 溢れ出て |
| Khả năng (可能) | 溢れ出られる |
| Thụ động (受身) | 溢れ出られる |
| Sai khiến (使役) | 溢れ出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 溢れ出させられる |
| Điều kiện (条件) | 溢れ出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 溢れ出ろ |
| Ý chí (意向) | 溢れ出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 溢れ出るな |

