Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
演題 (えんだい) — chủ đề (của một buổi diễn thuyết, bài giảng)
DIỄN ĐỀ
演題
chủ đề (của một buổi diễn thuyết, bài giảng)
問題 もんだい
vấn đề.
出演 しゅつえん
sự trình diễn (trên sân khấu); sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt
話題 わだい
chủ đề
公演 こうえん
sự công diễn; sự biểu diễn trước công chúng; công diễn; biểu diễn trước công chúng
放題 ほうだい
không giới hạn (ăn không giới hạn,...)