爆砕 (ばくさい) — sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ, sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)
爆砕
BẠO TOÁI
ば く さ い
Sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ, sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 爆砕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爆砕する/ばくさいする |
| Quá khứ (た) | 爆砕した |
| Phủ định (未然) | 爆砕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 爆砕します |
| te (て) | 爆砕して |
| Khả năng (可能) | 爆砕できる |
| Thụ động (受身) | 爆砕される |
| Sai khiến (使役) | 爆砕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爆砕させられる |
| Điều kiện (条件) | 爆砕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爆砕しろ |
| Ý chí (意向) | 爆砕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爆砕するな |

