Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牛乳計 (ぎゅうにゅうけい) — milk meter
NGƯU NHŨ KẾ
牛乳計
milk meter
牛 「うし」「ぎゅう」
con bò
乳 「ちち」「ち」「にゅう」
sữa
子牛 「こうし」「こうじ」
bò con
十牛 じゅうぎゅう
thập mục ngưu đồ
乳間 にゅうかん
khoảng cách giữa hai núm vú