Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
畦畔 (けいはん) — bờ ruộng
BẠN
畦畔
bờ ruộng
湖畔 こはん
bờ hồ
畔道 あぜみち
đường hẹp giữa các thửa ruộng
畔関連商品 あぜかんれんしょうひん
渚畔 しょはん
cột trụ; bờ sông, bờ hồ
畦 「あぜ」「うね」
đường đắp cao, bờ đường đắp cao