痩せる (やせる) — ốm
痩せる
SẤU
や せ る
JLPTN4
Ốm
Trở nên gầy; gầy đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 痩せる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 痩せる/やせる |
| Quá khứ (た) | 痩せた |
| Phủ định (未然) | 痩せない |
| Lịch sự (丁寧) | 痩せます |
| te (て) | 痩せて |
| Khả năng (可能) | 痩せられる |
| Thụ động (受身) | 痩せられる |
| Sai khiến (使役) | 痩せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 痩せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 痩せれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 痩せろ |
| Ý chí (意向) | 痩せよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 痩せるな |

