Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目的的 (もくてきてき) — mang tính mục đích
MỤC ĐÍCH ĐÍCH
目的的
mang tính mục đích
合目的的 ごうもくてきてき
thích hợp, vừa vặn, phù hợp với mục đích
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的 もくてき
đích
名目的 めいもくてき
trên danh nghĩa