目隠し (めかくし) — tấm vải băng mắt; sự che mắt (miếng da che mắt ngựa); mặt nạ; bình phong
目隠し
MỤC ẨN
め か く し
Tấm vải băng mắt; sự che mắt (miếng da che mắt ngựa); mặt nạ; bình phong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 目隠し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 目隠しする/めかくしする |
| Quá khứ (た) | 目隠しした |
| Phủ định (未然) | 目隠ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 目隠しします |
| te (て) | 目隠しして |
| Khả năng (可能) | 目隠しできる |
| Thụ động (受身) | 目隠しされる |
| Sai khiến (使役) | 目隠しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 目隠しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 目隠しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 目隠ししろ |
| Ý chí (意向) | 目隠ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 目隠しするな |

