Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直接 (ちょくせつ) — trực tiếp
TRỰC TIẾP
直接
trực tiếp
直接関係 ちょくせつかんけい
quan hệ trực tiếp
直接利用者 ちょくせつりようしゃ
người dùng trực tiếp
直接法 ちょくせつほう
phương thức trực tiếp
直接行動 ちょくせつこうどう
hành động trực tiếp
直接選挙 ちょくせつせんきょ
sự bầu cử trực tiếp