Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真割引 (しんわりびき) — chiết khấu thực tế.
CHÂN CÁT DẪN
真割引
chiết khấu thực tế.
真割引手形 しんわりびきてがた
chiết khấu thực tế tín phiếu.
写真 しゃしん
ảnh
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn